
Goh Boon Zhe
Boon Zhe Goh
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
22 tuổi
Goh Boon Zhe (Malaysia) hiện xếp hạng #100 ở nội dung Đôi nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đã vô địch YONEX German Ruhr U19 International 2021 2 lần (2021, 2021).
#100
Đôi nam
#100
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #92 | — |
| 2025 | #80 | — |
| 2024 | #83 | — |
| 2023 | #62 | — |
| 2022 | #178 | #431 |
| 2021 | #280 | #478 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Beh Chun Meng | 89 | 55 | 34 | 62% | 2018 – 2024 |
Wong Vin Sean | 37 | 18 | 19 | 49% | 2024 – 2025 |
Cheng Su Yin | 33 | 25 | 8 | 76% | 2019 – 2022 |
Goh Sze Fei | 5 | 4 | 1 | 80% | 2022 |
Fazriq Razif | 4 | 1 | 3 | 25% | 2026 |
Loo Bing Kun | 3 | 2 | 1 | 67% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Muh Putra Erwiansyah | 2 | 5 | 7 | 29% |
Patra Harapan Rindorindo | 3 | 3 | 6 | 50% |
Daniel Edgar Marvino | 1 | 4 | 5 | 20% |
Raymond Indra | 1 | 3 | 4 | 25% |
Muhammad Reza Pahlevi Isfahani | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sabar Karyaman | 0 | 3 | 3 | 0% |
Mads Vestergaard | 1 | 2 | 3 | 33% |







