
Wong Wai Hong
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
40 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th11 2014
Wong Wai Hong (Hồng Kông) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #21 | #34 |
| 2015 | #26 | #25 |
| 2014 | #174 | #31 |
| 2013 | — | #201 |
| 2012 | #194 | #36 |
| 2011 | #94 | #126 |
| 2010 | #436 | #89 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2014 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chau Hoi Wah | 76 | 34 | 42 | 45% | 2010 – 2012 |
Yohan Hadikusuma Wiratama | 37 | 19 | 18 | 51% | 2008 – 2010 |
Chan Hung Yung | 16 | 4 | 12 | 25% | 2012 – 2014 |
Louisa Koon Wai Chee | 16 | 5 | 11 | 31% | 2008 – 2009 |
Chan Yun Lung | 10 | 6 | 4 | 60% | 2012 – 2013 |
Yonny Chung | 4 | 2 | 2 | 50% | 2013 |
Lee Chun Hei | 2 | 0 | 2 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chen Hung-Ling | 0 | 5 | 5 | 0% |
Xu Chen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Sudket Prapakamol | 0 | 5 | 5 | 0% |
Markis Kido | 0 | 4 | 4 | 0% |
Hirokatsu Hashimoto | 0 | 4 | 4 | 0% |
Noriyasu Hirata | 0 | 4 | 4 | 0% |
Valiyaveetil Diju | 1 | 3 | 4 | 25% |








