
Chan Hung Yung
Quốc gia
Hồng Kông
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 25 Th11 2015
Chan Hung Yung (Hồng Kông) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #51 | #151 | #96 |
| 2015 | #80 | #95 | #94 |
| 2014 | #76 | #102 | #99 |
| 2013 | #190 | #201 | #432 |
| 2012 | #79 | #92 | #171 |
| 2011 | #91 | #126 | #215 |
| 2010 | #79 | #89 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2015 | Đôi nữ | R16 | 6,000 | |
| 2015 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2014 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chau Hoi Wah | 22 | 8 | 14 | 36% | 2008 – 2013 |
Lo Lok Kei | 18 | 6 | 12 | 33% | 2009 – 2011 |
Yuen Sin Ying | 17 | 6 | 11 | 35% | 2013 – 2014 |
Wong Wai Hong | 16 | 4 | 12 | 25% | 2012 – 2014 |
Ng Ka Shun | 14 | 4 | 10 | 29% | 2010 – 2011 |
Poon Lok Yan | 10 | 4 | 6 | 40% | 2009 – 2015 |
Mong Kwan Yi | 8 | 4 | 4 | 50% | 2009 – 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Cheng Wen-Hsing | 1 | 3 | 4 | 25% |
Savitree Amitrapai | 0 | 4 | 4 | 0% |
Pia Zebadiah | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lim Yin Fun | 3 | 0 | 3 | 100% |
Suci Rizky Andini | 0 | 3 | 3 | 0% |
Amelia Alicia Anscelly | 1 | 2 | 3 | 33% |
Soniia Cheah Su Ya | 1 | 2 | 3 | 33% |









