
Louisa Koon Wai Chee
Koon Wai Chee
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
45 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 18 Th11 2009
Louisa Koon Wai Chee (Hồng Kông) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2009.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #35 | #55 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2009 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2009 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2009 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2009 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2009 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chau Hoi Wah | 22 | 8 | 14 | 36% | 2007 – 2008 |
Wong Wai Hong | 16 | 5 | 11 | 31% | 2008 – 2009 |
Mong Kwan Yi | 8 | 2 | 6 | 25% | 2009 |
Hui Wai Ho | 5 | 3 | 2 | 60% | 2007 – 2008 |
Albertus Susanto Njoto | 3 | 1 | 2 | 33% | 2008 |
Yohan Hadikusuma Wiratama | 2 | 1 | 1 | 50% | 2007 |
Poon Lok Yan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kunchala Voravichitchaikul | 0 | 3 | 3 | 0% |
Yao Lei | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kim Min-jung | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ha Jung-eun | 0 | 3 | 3 | 0% |
Zhang Jinkang | 0 | 3 | 3 | 0% |
Wang Siyun | 0 | 3 | 3 | 0% |
Songphon Anugritayawon | 0 | 2 | 2 | 0% |




