
Yonny Chung
Chung Yonny
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th11 2019
Yonny Chung (Hồng Kông) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #145 | #339 |
| 2021 | #106 | #218 |
| 2020 | #63 | #139 |
| 2019 | #59 | #129 |
| 2018 | #90 | #341 |
| 2017 | #257 | — |
| 2016 | #246 | — |
| 2014 | #290 | #349 |
| 2013 | #293 | #351 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tam Chun Hei | 32 | 14 | 18 | 44% | 2016 – 2019 |
Ng Tsz Yau | 26 | 17 | 9 | 65% | 2013 – 2015 |
Yeung Shing Choi | 15 | 10 | 5 | 67% | 2012 – 2014 |
Wu Yi Ting | 10 | 5 | 5 | 50% | 2014 – 2018 |
Or Chin Chung | 8 | 5 | 3 | 63% | 2018 – 2019 |
Yeung Nga Ting | 5 | 3 | 2 | 60% | 2013 – 2014 |
Ng Shiu Yee | 5 | 2 | 3 | 40% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yang Ming-Tse | 1 | 3 | 4 | 25% |
Choi Sol-gyu | 0 | 3 | 3 | 0% |
Huang Kaixiang | 0 | 3 | 3 | 0% |
Seo Seung-jae | 0 | 3 | 3 | 0% |
Danny Bawa Chrisnanta | 2 | 0 | 2 | 100% |
Chen Qingchen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sabar Karyaman | 1 | 1 | 2 | 50% |












