
Wu Meng-Chen
Wu Meng Chen
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
22 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 3 Th9 2024
Wu Meng-Chen (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2025 | #274 | #223 |
| 2024 | #90 | #173 |
| 2023 | #83 | #286 |
| 2022 | #138 | #451 |
| 2021 | #294 | — |
| 2020 | #288 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lin Chih-Chun | 31 | 17 | 14 | 55% | 2019 – 2023 |
Wang Szu-Min | 14 | 6 | 8 | 43% | 2023 – 2024 |
Wu Guan-Xun | 4 | 2 | 2 | 50% | 2020 |
Chiang Chien-Wei | 3 | 1 | 2 | 33% | 2023 |
Wei Chun-Wei | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Miyu Takahashi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Mizuki Otake | 0 | 3 | 3 | 0% |
Nicole Gonzales Chan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Hung En-Tzu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ribka Sugiarto | 0 | 2 | 2 | 0% |
Liu Chiao-Yun | 0 | 2 | 2 | 0% |
Wang Yu-Qiao | 0 | 2 | 2 | 0% |




