
Lin Chih-Chun
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
22 tuổi
Lin Chih-Chun (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #61 ở nội dung Đôi nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#61
Đôi nữ
#56
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #396 | #57 |
| 2025 | #48 | #55 |
| 2024 | #48 | #84 |
| 2023 | #68 | #83 |
| 2022 | #192 | #138 |
| 2021 | — | #294 |
| 2020 | — | #288 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lin Bing-Wei | 54 | 27 | 27 | 50% | 2022 – 2024 |
Lin Wan-Ching | 37 | 29 | 8 | 78% | 2025 |
Wu Meng-Chen | 31 | 17 | 14 | 55% | 2019 – 2023 |
Sung Yu-Hsuan | 18 | 13 | 5 | 72% | 2023 – 2024 |
Teng Chun-Hsun | 13 | 8 | 5 | 62% | 2024 |
Yang Chu-Yun | 12 | 10 | 2 | 83% | 2026 |
Chiang Chien-Wei | 10 | 5 | 5 | 50% | 2020 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hsu Yin-Hui | 3 | 4 | 7 | 43% |
Li Zi-Qing | 4 | 1 | 5 | 80% |
Liu Chiao-Yun | 2 | 3 | 5 | 40% |
Hu Ling-Fang | 1 | 3 | 4 | 25% |
Miyu Takahashi | 1 | 3 | 4 | 25% |
Chang Ching-Hui | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ng Wing Yung | 1 | 2 | 3 | 33% |








