
Chiang Chien-Wei
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
24 tuổi
Chiang Chien-Wei (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #69 ở nội dung Đôi nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#69
Đôi nam
#63
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #63 | — |
| 2025 | #40 | #258 |
| 2024 | #37 | #199 |
| 2023 | #75 | #199 |
| 2022 | #127 | #485 |
| 2021 | #92 | — |
| 2020 | #86 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wu Hsuan-Yi | 96 | 46 | 50 | 48% | 2022 – 2026 |
Ye Hong-Wei | 25 | 20 | 5 | 80% | 2019 – 2020 |
Jheng Yu-Chieh | 12 | 8 | 4 | 67% | 2023 |
Wei Chun-Wei | 11 | 6 | 5 | 55% | 2024 |
Lin Chih-Chun | 10 | 5 | 5 | 50% | 2020 – 2026 |
Yang Chu-Yun | 9 | 5 | 4 | 56% | 2022 |
Nicole Gonzales Chan | 6 | 3 | 3 | 50% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chiu Hsiang-Chieh | 2 | 5 | 7 | 29% |
Low Hang Yee | 2 | 4 | 6 | 33% |
Ng Eng Cheong | 2 | 4 | 6 | 33% |
Wu Guan-Xun | 3 | 2 | 5 | 60% |
Man Wei Chong | 1 | 3 | 4 | 25% |
Yang Po-Hsuan | 0 | 4 | 4 | 0% |
Tee Kai Wun | 1 | 3 | 4 | 25% |








