
Wu Yi Ting
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th11 2019
Wu Yi Ting (Hồng Kông) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #222 | #439 |
| 2021 | #153 | #287 |
| 2020 | #81 | #139 |
| 2019 | #79 | #129 |
| 2018 | #175 | #322 |
| 2017 | #244 | #308 |
| 2016 | #296 | #298 |
| 2014 | #304 | — |
| 2013 | #302 | — |
| 2012 | #329 | — |
| 2011 | #348 | — |
| 2010 | #318 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Fan Ka Yan | 22 | 10 | 12 | 45% | 2014 – 2019 |
Yeung Shing Choi | 11 | 6 | 5 | 55% | 2013 – 2014 |
Yonny Chung | 10 | 5 | 5 | 50% | 2014 – 2018 |
Ng Shiu Yee | 10 | 3 | 7 | 30% | 2018 – 2019 |
Law Cheuk Him | 6 | 3 | 3 | 50% | 2019 |
Chan Yun Lung | 4 | 1 | 3 | 25% | 2016 |
Yeung Ming Nok | 3 | 1 | 2 | 33% | 2017 |











