
Ng Shiu Yee
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
26 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 27 Th9 2023
Ng Shiu Yee (Hồng Kông) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2024 | #438 | — |
| 2023 | #258 | — |
| 2022 | #275 | #339 |
| 2021 | #218 | #218 |
| 2020 | #81 | #185 |
| 2019 | #79 | #173 |
| 2018 | #175 | #219 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wu Yi Ting | 10 | 3 | 7 | 30% | 2018 – 2019 |
Lui Lok Lok | 9 | 7 | 2 | 78% | 2022 |
Tam Chun Hei | 6 | 3 | 3 | 50% | 2018 |
Yonny Chung | 5 | 2 | 3 | 40% | 2019 |
Yeung Shing Choi | 4 | 3 | 1 | 75% | 2018 |
Yau Mau Ying | 3 | 0 | 3 | 0% | 2019 |
Fan Ka Yan | 2 | 1 | 1 | 50% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Agatha Imanuela | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ridya Aulia Fatasya | 0 | 2 | 2 | 0% |
Stefani Stoeva | 0 | 1 | 1 | 0% |
Hu Ling-Fang | 1 | 0 | 1 | 100% |
Greysia Polii | 0 | 1 | 1 | 0% |
Gabriela Stoeva | 0 | 1 | 1 | 0% |
Savitree Amitrapai | 0 | 1 | 1 | 0% |









