
Yeung Ming Nok
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th7 2022
Yeung Ming Nok (Hồng Kông) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2023 | #277 | #93 |
| 2022 | #77 | #69 |
| 2021 | #67 | #65 |
| 2020 | #57 | #63 |
| 2019 | #72 | #80 |
| 2018 | #143 | #139 |
| 2017 | #446 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chang Tak Ching | 33 | 13 | 20 | 39% | 2018 – 2022 |
Ng Tsz Yau | 29 | 15 | 14 | 52% | 2018 – 2021 |
Yeung Pui Lam | 22 | 16 | 6 | 73% | 2022 |
Ho Wai Lun | 13 | 7 | 6 | 54% | 2017 – 2022 |
Yeung Nga Ting | 8 | 4 | 4 | 50% | 2018 – 2019 |
Wu Yi Ting | 3 | 1 | 2 | 33% | 2017 |
Or Chin Chung | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tang Chun Man | 1 | 3 | 4 | 25% |
Tse Ying Suet | 1 | 3 | 4 | 25% |
Lee Chia-Hsin | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ou Xuanyi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ye Hong-Wei | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chang Ko-Chi | 2 | 1 | 3 | 67% |
Goh Soon Huat | 0 | 2 | 2 | 0% |












