
Yap Ling
Ling Yap
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
26 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 17 Th10 2024
Yap Ling (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2025 | — | #489 |
| 2024 | — | #151 |
| 2023 | #169 | #145 |
| 2022 | #87 | #433 |
| 2021 | #69 | #379 |
| 2020 | #67 | #359 |
| 2019 | #337 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Teoh Mei Xing | 26 | 12 | 14 | 46% | 2019 – 2021 |
Toh Ee Wei | 16 | 9 | 7 | 56% | 2015 – 2017 |
Go Pei Kee | 12 | 6 | 6 | 50% | 2021 – 2022 |
Ng Eng Cheong | 4 | 1 | 3 | 25% | 2019 |
Choong Hon Jian | 3 | 0 | 3 | 0% | 2019 – 2022 |
Tan Sueh Jeou | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Lim Tze Jian | 2 | 0 | 2 | 0% | 2017 |













