
Ng Eng Cheong
Eng Cheong Ng
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
26 tuổi
Ng Eng Cheong (Malaysia) hiện xếp hạng #73 ở nội dung Đôi nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#73
Đôi nam
#67
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #65 | — |
| 2025 | #39 | — |
| 2024 | #45 | — |
| 2023 | #46 | #200 |
| 2022 | #92 | #261 |
| 2021 | #70 | #379 |
| 2020 | #73 | #359 |
| 2019 | #94 | #486 |
| 2018 | #363 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Low Hang Yee | 148 | 81 | 67 | 55% | 2018 – 2026 |
Toh Ee Wei | 20 | 13 | 7 | 65% | 2016 – 2017 |
Chang Yee Jun | 16 | 8 | 8 | 50% | 2016 – 2017 |
Teoh Le Xuan | 8 | 5 | 3 | 63% | 2022 – 2023 |
Pearly Tan Koong Le | 4 | 3 | 1 | 75% | 2019 |
Yap Ling | 4 | 1 | 3 | 25% | 2019 |
Chen Tang Jie | 3 | 2 | 1 | 67% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wu Hsuan-Yi | 4 | 3 | 7 | 57% |
Chiang Chien-Wei | 4 | 2 | 6 | 67% |
Lwi Sheng Hao | 3 | 1 | 4 | 75% |
Bagas Maulana | 1 | 2 | 3 | 33% |
Sabar Karyaman | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kang Min-hyuk | 0 | 3 | 3 | 0% |
Hiroki Midorikawa | 0 | 3 | 3 | 0% |











