
Yau Mau Ying
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
26 tuổi
Yau Mau Ying (Hồng Kông) hiện xếp hạng #56 ở nội dung Đôi nữ.
#56
Đôi nữ
#48
Thứ hạng cao nhất
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #49 | #439 |
| 2025 | #43 | #443 |
| 2024 | #56 | — |
| 2023 | #79 | — |
| 2022 | #166 | — |
| 2021 | #218 | — |
| 2020 | #211 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Fan Ka Yan | 54 | 19 | 35 | 35% | 2022 – 2026 |
Lee Chun Hei | 3 | 1 | 2 | 33% | 2025 |
Ng Shiu Yee | 3 | 0 | 3 | 0% | 2019 |
Yeung Pui Lam | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Tsang Hiu Yan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Amallia Cahaya Pratiwi | 0 | 4 | 4 | 0% |
Chang Ching-Hui | 3 | 1 | 4 | 75% |
Yang Ching-Tun | 3 | 1 | 4 | 75% |
Tsang Hiu Yan | 1 | 3 | 4 | 25% |
Febriana Dwipuji Kusuma | 0 | 3 | 3 | 0% |
Luo Xumin | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ng Tsz Yau | 0 | 3 | 3 | 0% |









