
Inés Castillo
Ines Lucia Castillo Salazar
Quốc gia
Peru
Tuổi
26 tuổi
Inés Castillo (Peru) hiện xếp hạng #80 ở nội dung Đơn nữ. 13 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 13 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Daniela Macías (Peru), với 13 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch XV Suriname International 2024 2 lần (2024, 2024).
#80
Đơn nữ
#80
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×5🥇 Giải tương lai ×3🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #80 | — | — |
| 2025 | #72 | #426 | #202 |
| 2024 | #49 | #57 | #74 |
| 2023 | #53 | #55 | #67 |
| 2022 | #97 | #109 | #67 |
| 2021 | #143 | #350 | #84 |
| 2020 | #147 | #241 | #78 |
| 2019 | #159 | #217 | #79 |
| 2018 | #180 | #112 | #71 |
| 2017 | #227 | #125 | #98 |
| 2016 | — | — | #357 |
| 2014 | — | — | #325 |
| 2013 | — | — | #314 |
| 2012 | — | — | #356 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Paula La Torre Regal | 102 | 49 | 53 | 48% | 2014 – 2023 |
José Guevara | 48 | 24 | 24 | 50% | 2015 – 2024 |
Fernanda Saponara | 6 | 2 | 4 | 33% | 2019 – 2021 |
Danica Nishimura | 4 | 3 | 1 | 75% | 2019 |
Sabrina Solis | 2 | 1 | 1 | 50% | 2026 |
Diego Mini | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Yevheniia Kantemyr | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Daniela Macías | 0 | 13 | 13 | 0% |
Fernanda Saponara | 8 | 5 | 13 | 62% |
Nikté Sotomayor | 3 | 9 | 12 | 25% |
Danica Nishimura | 2 | 9 | 11 | 18% |
Diana Corleto Soto | 4 | 7 | 11 | 36% |
Disha Gupta | 4 | 5 | 9 | 44% |
Sâmia Lima | 1 | 6 | 7 | 14% |










