
Wang Yu Si
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
21 tuổi
Wang Yu Si (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #110 ở nội dung Đơn nữ. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#110
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #107 | — |
| 2025 | #96 | — |
| 2024 | #175 | — |
| 2023 | #85 | #200 |
| 2022 | #219 | #217 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hsieh Yi-En | 5 | 2 | 3 | 40% | 2022 – 2023 |
Peng Yu-Wei | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sung Shuo-Yun | 1 | 1 | 2 | 50% |
Liang Ting-Yu | 1 | 1 | 2 | 50% |
Saena Kawakami | 0 | 2 | 2 | 0% |
Nozomi Okuhara | 0 | 1 | 1 | 0% |
Hsieh Pei-Shan | 0 | 1 | 1 | 0% |
Sim Yu-jin | 0 | 1 | 1 | 0% |
Tomoka Miyazaki | 0 | 1 | 1 | 0% |






