
Liu Chiao-Yun
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
28 tuổi
Liu Chiao-Yun (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #66 ở nội dung Đôi nữ. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 8 danh hiệu khác. Đã vô địch Myanmar International Series 2019 2 lần (2019, 2019).
#66
Đôi nữ
#62
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #62 | #142 |
| 2025 | #67 | #119 |
| 2024 | #45 | #107 |
| 2023 | #40 | #90 |
| 2022 | #117 | #140 |
| 2021 | #105 | #204 |
| 2020 | #95 | #193 |
| 2019 | #253 | — |
| 2018 | #256 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wang Yu-Qiao | 68 | 48 | 20 | 71% | 2019 – 2024 |
Yu Hsuan Chen | 34 | 19 | 15 | 56% | 2025 – 2026 |
Liao Chao-Pang | 25 | 18 | 7 | 72% | 2022 – 2023 |
Lin Yong-Sheng | 10 | 7 | 3 | 70% | 2019 – 2023 |
Lin Xiao-Min | 9 | 6 | 3 | 67% | 2024 |
Lin Wan-Ching | 7 | 5 | 2 | 71% | 2024 |
Lee Chih-Chen | 5 | 4 | 1 | 80% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yang Chu-Yun | 6 | 1 | 7 | 86% |
Nicole Gonzales Chan | 5 | 1 | 6 | 83% |
Lee Chih-Chen | 3 | 2 | 5 | 60% |
Lin Chih-Chun | 3 | 2 | 5 | 60% |
Lin Wan-Ching | 2 | 2 | 4 | 50% |
Lin Xiao-Min | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lee Yu-lim | 0 | 4 | 4 | 0% |





