
Wu Meng Ying
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
23 tuổi
Wu Meng Ying (Trung Quốc) hiện xếp hạng #28 ở nội dung Đôi nam nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#28
Đôi nam nữ
#25
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #23 | — |
| 2025 | #22 | #200 |
| 2024 | #173 | #170 |
| 2023 | #169 | #267 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Gao Jiaxuan | 46 | 27 | 19 | 59% | 2025 – 2026 |
Zhang Hanyu | 4 | 3 | 1 | 75% | 2024 |
Zeng Weihan | 3 | 2 | 1 | 67% | 2023 |
Li Qian | 3 | 2 | 1 | 67% | 2023 |
Wang Zi Meng | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Huang Dongping | 0 | 3 | 3 | 0% |
Feng Yanzhe | 0 | 3 | 3 | 0% |
Zhang Chi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chen Tang Jie | 0 | 2 | 2 | 0% |
Wei Yaxin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Toh Ee Wei | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jiang Zhenbang | 0 | 2 | 2 | 0% |








