
He Zhi-Wei
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
22 tuổi
He Zhi-Wei (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #36 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#36
Đôi nam
#83
Đôi nam nữ
#36
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #36 | #83 |
| 2025 | #36 | #107 |
| 2024 | #79 | #230 |
| 2023 | #162 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Huang Jui-Hsuan | 99 | 59 | 40 | 60% | 2023 – 2026 |
Chen Yan-Fei | 22 | 10 | 12 | 45% | 2023 – 2025 |
Sun Liang-Ching | 13 | 6 | 7 | 46% | 2025 – 2026 |
Lin Yu-Pei | 3 | 0 | 3 | 0% | 2023 – 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Dhruv Rawat | 4 | 0 | 4 | 100% |
Bryan Jeremy Goonting | 1 | 3 | 4 | 25% |
Kakeru Kumagai | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lau Yi Sheng | 1 | 2 | 3 | 33% |
Fazriq Razif | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lai Po-Yu | 1 | 2 | 3 | 33% |
Trần Đình Mạnh | 2 | 1 | 3 | 67% |





