
Sun Liang-Ching
Sun Liang Ching
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
18 tuổi
Sun Liang-Ching (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #44 ở nội dung Đôi nữ.
#44
Đôi nữ
#83
Đôi nam nữ
#42
Thứ hạng cao nhất
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #42 | #83 |
| 2025 | #43 | #107 |
| 2024 | #79 | #192 |
| 2023 | #142 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chen Yan-Fei | 83 | 45 | 38 | 54% | 2022 – 2026 |
He Zhi-Wei | 13 | 6 | 7 | 46% | 2025 – 2026 |
Lai Po-Yu | 10 | 8 | 2 | 80% | 2024 |
Huang Jui-Hsuan | 9 | 5 | 4 | 56% | 2022 – 2025 |
Lu Ming-Che | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hsu Ya-Ching | 0 | 3 | 3 | 0% |
Crystal Lai | 3 | 0 | 3 | 100% |
Tan Zhing Yi | 2 | 1 | 3 | 67% |
Isyana Syahira Meida | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rinjani Kwinara Nastine | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sung Yu-Hsuan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ho Lo Ee | 2 | 1 | 3 | 67% |





