
Zvonimir Hölbling
Zvonimir Hoelbling
Quốc gia
Croatia
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th5 2018
Zvonimir Hölbling (Croatia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 9 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×8🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2018 | #197 | — | — |
| 2017 | #131 | — | — |
| 2016 | #54 | #280 | #320 |
| 2015 | #52 | #332 | — |
| 2014 | #65 | #392 | — |
| 2013 | #78 | #294 | — |
| 2012 | #74 | #405 | — |
| 2011 | #80 | — | — |
| 2010 | #91 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2017 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2017 | Đôi nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Zvonimir Đurkinjak | 172 | 107 | 65 | 62% | 2009 – 2017 |
Andrea Žvorc | 8 | 4 | 4 | 50% | 2009 – 2010 |
Gayle Mahulette | 3 | 2 | 1 | 67% | 2015 |
Olga Morozova | 3 | 2 | 1 | 67% | 2015 |
Staša Poznanović | 3 | 0 | 3 | 0% | 2009 – 2013 |
Natalia Pocztowiak | 2 | 1 | 1 | 50% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Adam Cwalina | 0 | 7 | 7 | 0% |
Marcus Ellis | 2 | 4 | 6 | 33% |
Peter Käsbauer | 1 | 5 | 6 | 17% |
Roman Zirnwald | 2 | 4 | 6 | 33% |
Jakub Bitman | 1 | 4 | 5 | 20% |
Peter Mills | 0 | 5 | 5 | 0% |
Matthew Nottingham | 2 | 3 | 5 | 40% |










