
Ethan van Leeuwen
Ethan Van Leeuwen
Quốc gia
Anh
Tuổi
25 tuổi
Ethan van Leeuwen (Anh) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2025. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 10 danh hiệu khác. Đã vô địch Yonex Estonian Junior 2018 2 lần (2018, 2018).
#178
Đôi nam
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Trẻ ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #130 | — |
| 2025 | #49 | #65 |
| 2024 | #56 | #66 |
| 2023 | #74 | #74 |
| 2022 | #80 | #137 |
| 2021 | #84 | #365 |
| 2020 | #109 | #346 |
| 2019 | #264 | — |
| 2017 | — | #483 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Annie Lado | 82 | 52 | 30 | 63% | 2015 – 2023 |
Callum Hemming | 69 | 42 | 27 | 61% | 2022 – 2025 |
Rory Easton | 43 | 29 | 14 | 67% | 2018 – 2020 |
Chloe Coney | 37 | 23 | 14 | 62% | 2022 – 2024 |
Matthew Clare | 19 | 8 | 11 | 42% | 2021 |
Lizzie Tolman | 10 | 7 | 3 | 70% | 2019 – 2023 |
Abbygael Harris | 10 | 8 | 2 | 80% | 2018 – 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Brandon Zhi Hao Yap | 5 | 4 | 9 | 56% |
Rasmus Espersen | 4 | 3 | 7 | 57% |
Lucas Renoir | 5 | 2 | 7 | 71% |
Jesper Toft | 0 | 6 | 6 | 0% |
Daniel Lundgaard | 2 | 4 | 6 | 33% |
Andreas Søndergaard | 2 | 4 | 6 | 33% |
Adam Pringle | 4 | 2 | 6 | 67% |








