
Hope Warner
Quốc gia
Anh
Tuổi
24 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th4 2023
Hope Warner (Anh) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2024 | #194 | — |
| 2023 | #70 | #200 |
| 2022 | #114 | #156 |
| 2021 | #216 | #188 |
| 2020 | #204 | #182 |
| 2019 | #467 | #327 |
| 2018 | #277 | #311 |
| 2017 | #434 | #344 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rory Easton | 38 | 24 | 14 | 63% | 2017 – 2019 |
Steven Stallwood | 36 | 23 | 13 | 64% | 2017 – 2023 |
Abbygael Harris | 25 | 14 | 11 | 56% | 2019 – 2022 |
Matthew Clare | 9 | 5 | 4 | 56% | 2019 – 2020 |
Lizzie Tolman | 9 | 5 | 4 | 56% | 2019 – 2022 |
Callum Hemming | 8 | 3 | 5 | 38% | 2017 – 2019 |
Jessica Hopton | 7 | 3 | 4 | 43% | 2019 – 2020 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lizzie Tolman | 2 | 3 | 5 | 40% |
Christine Busch Andreasen | 1 | 4 | 5 | 20% |
Stine Susan Küspert | 2 | 3 | 5 | 40% |
Amalie Magelund | 0 | 4 | 4 | 0% |
Fee Teng Liew | 2 | 2 | 4 | 50% |
Annie Lado | 2 | 2 | 4 | 50% |
Clara Graversen | 1 | 3 | 4 | 25% |









