
Adham Hatem Elgamal
Quốc gia
Ai Cập
Tuổi
28 tuổi
Adham Hatem Elgamal (Ai Cập) hiện xếp hạng #108 ở nội dung Đôi nam nữ. 12 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 12 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Koceila Mammeri (Algeria), với 17 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch Bénin International 2023 2 lần (2023, 2023).
#108
Đôi nam nữ
#173
Đơn nam
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×3🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Giải tương lai ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #86 | — | #171 |
| 2025 | #78 | #266 | #160 |
| 2024 | #61 | #185 | #116 |
| 2023 | #51 | #119 | #117 |
| 2022 | #43 | #85 | #95 |
| 2021 | #48 | #72 | #96 |
| 2020 | #50 | #64 | #127 |
| 2019 | #115 | #207 | #191 |
| 2018 | #137 | #135 | #145 |
| 2017 | #275 | #135 | #160 |
| 2016 | — | #460 | — |
| 2011 | #158 | #235 | #330 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | 🥇 W | 9,200 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Doha Hany | 185 | 107 | 78 | 58% | 2017 – 2026 |
Ahmed Salah | 46 | 31 | 15 | 67% | 2018 – 2024 |
Ali Ahmed El Khateeb | 7 | 4 | 3 | 57% | 2017 – 2019 |
Abdelrahman Abdelhakim | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Koceila Mammeri | 2 | 15 | 17 | 12% |
Sabri Medel | 2 | 8 | 10 | 20% |
Anuoluwapo Juwon Opeyori | 2 | 8 | 10 | 20% |
Caden Kakora | 7 | 1 | 8 | 88% |
Georges Paul | 1 | 6 | 7 | 14% |
Bahaedeen Ahmad Alshannik | 0 | 7 | 7 | 0% |
Tanina Mammeri | 0 | 7 | 7 | 0% |








