
Doha Hany
Quốc gia
Ai Cập
Tuổi
28 tuổi
Doha Hany (Ai Cập) hiện xếp hạng #105 ở nội dung Đôi nữ. 19 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 19 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Linda Mazri (Algeria), với 13 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch Kenya International 2020 2 lần (2020, 2020).
#105
Đôi nữ
#108
Đôi nam nữ
#197
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×3🥇 Giải quốc tế ×9🥇 Giải tương lai ×7
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #109 | #86 | #172 |
| 2025 | #172 | #78 | #139 |
| 2024 | #175 | #61 | #144 |
| 2023 | #134 | #51 | #97 |
| 2022 | #47 | #43 | #79 |
| 2021 | #37 | #48 | #82 |
| 2020 | #35 | #50 | #107 |
| 2019 | #65 | #115 | #132 |
| 2018 | #74 | #137 | #133 |
| 2017 | #75 | #201 | #126 |
| 2016 | #232 | #204 | #183 |
| 2014 | #71 | #105 | #174 |
| 2013 | #75 | #88 | #135 |
| 2012 | #206 | #161 | #206 |
| 2011 | #161 | #188 | #176 |
| 2010 | #263 | — | #348 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥈 F | 7,800 | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | 3,600 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Adham Hatem Elgamal | 185 | 107 | 78 | 58% | 2017 – 2026 |
Hadia Hosny | 108 | 63 | 45 | 58% | 2015 – 2021 |
Ali Ahmed El Khateeb | 13 | 5 | 8 | 38% | 2015 |
Abdelrahman Abdelhakim | 10 | 6 | 4 | 60% | 2014 – 2016 |
Ahmed Salah | 8 | 4 | 4 | 50% | 2013 |
Menna El-Tanany | 7 | 3 | 4 | 43% | 2013 |
Abdelrahman Kashkal | 4 | 3 | 1 | 75% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Linda Mazri | 10 | 3 | 13 | 77% |
Husina Kobugabe | 8 | 4 | 12 | 67% |
Dorcas Ajoke Adesokan | 6 | 5 | 11 | 55% |
Ogar Siamupangila | 8 | 3 | 11 | 73% |
Halla Bouksani | 11 | 0 | 11 | 100% |
Aisha Nakiyemba | 6 | 3 | 9 | 67% |
Gladys Mbabazi | 7 | 2 | 9 | 78% |







