
Ali Ahmed El Khateeb
Quốc gia
Ai Cập
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th10 2024
Ali Ahmed El Khateeb (Ai Cập) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2023 | — | #471 | #401 |
| 2022 | — | — | #390 |
| 2020 | #380 | — | — |
| 2019 | #387 | — | — |
| 2018 | #320 | — | #351 |
| 2017 | #75 | — | #236 |
| 2016 | #59 | #207 | #217 |
| 2015 | #106 | #204 | #227 |
| 2014 | #55 | #105 | #162 |
| 2013 | #61 | #88 | #148 |
| 2012 | #181 | #161 | #251 |
| 2011 | #291 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn nam | Qual. R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2023 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Abdelrahman Kashkal | 46 | 21 | 25 | 46% | 2010 – 2016 |
Doha Hany | 13 | 5 | 8 | 38% | 2015 |
Adham Hatem Elgamal | 7 | 4 | 3 | 57% | 2017 – 2019 |
Abdelrahman Abdelhakim | 5 | 0 | 5 | 0% | 2022 – 2024 |
Yogendran Krishnan | 4 | 3 | 1 | 75% | 2018 |
Hadia Hosny | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Willem Viljoen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Andries Malan | 0 | 4 | 4 | 0% |
Sabri Medel | 1 | 3 | 4 | 25% |
Sinan Zorlu | 1 | 2 | 3 | 33% |
Emre Vural | 0 | 3 | 3 | 0% |
Georges Paul | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ahmed Salah | 1 | 2 | 3 | 33% |








