
Airi Mikkelä
Airi Mikkela
Quốc gia
Phần Lan
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th2 2020
Airi Mikkelä (Phần Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2020. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #107 | — |
| 2021 | #76 | — |
| 2020 | #71 | — |
| 2019 | #97 | — |
| 2018 | #110 | — |
| 2017 | #49 | — |
| 2016 | #49 | — |
| 2015 | #236 | #188 |
| 2014 | #72 | #177 |
| 2013 | #71 | #295 |
| 2012 | #128 | #283 |
| 2011 | #141 | #425 |
| 2010 | #114 | #392 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2020 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jenny Nyström | 10 | 4 | 6 | 40% | 2010 – 2012 |
Sonja Pekkola | 9 | 4 | 5 | 44% | 2011 – 2014 |
Mathilda Lindholm | 3 | 3 | 0 | 100% | 2011 |
Zuzana Pavelková | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Noora Virta | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Neslihan Arın | 0 | 8 | 8 | 0% |
Line Kjærsfeldt | 1 | 4 | 5 | 20% |
Anna Thea Madsen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Julie Finne-Ipsen | 2 | 3 | 5 | 40% |
Julie Dawall Jakobsen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Fontaine Mica Wright | 0 | 4 | 4 | 0% |
Laura Sárosi | 2 | 2 | 4 | 50% |








