
Noora Virta
Quốc gia
Phần Lan
Tuổi
44 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th1 2016
Noora Virta (Phần Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #97 | #175 | #330 |
| 2015 | #117 | #288 | — |
| 2014 | #239 | — | — |
| 2013 | #379 | — | — |
| 2012 | #313 | #413 | — |
| 2011 | #233 | #371 | — |
| 2010 | #297 | #451 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sanni Rautala | 37 | 15 | 22 | 41% | 2006 – 2012 |
Eetu Heino | 24 | 10 | 14 | 42% | 2008 – 2010 |
Jenny Nyström | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Airi Mikkelä | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Karoliine Hõim | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Laura Choinet | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ilse Vaessen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Anastasia Kudinova | 0 | 3 | 3 | 0% |
Cai Jiani | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chloe Magee | 1 | 1 | 2 | 50% |
Ksenia Polikarpova | 0 | 2 | 2 | 0% |
Nicola Cerfontyne | 2 | 0 | 2 | 100% |





