
Zuzana Pavelková
Zuzana Pavelkova
Quốc gia
Séc
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th9 2018
Zuzana Pavelková (Séc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2019 | #179 | — | — |
| 2018 | #134 | — | — |
| 2017 | #129 | — | — |
| 2016 | #128 | #169 | #276 |
| 2015 | #186 | #163 | #306 |
| 2014 | #115 | #160 | — |
| 2013 | #79 | — | — |
| 2012 | #86 | #138 | — |
| 2011 | #85 | #138 | — |
| 2010 | #103 | #139 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | Qual. QF | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R64 | 880 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Airi Mikkelä | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Kateřina Tomalová | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Sonja Pekkola | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Lucie Havlová | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Fontaine Mica Wright | 0 | 4 | 4 | 0% |
Alesia Zaitsava | 1 | 3 | 4 | 25% |
Nicole Schaller | 1 | 3 | 4 | 25% |
Kirsty Gilmour | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sandra-Maria Jensen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rong Schafer | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lianne Tan | 0 | 3 | 3 | 0% |






