
Anastasia Chomich
Anastasia Khomich
Quốc gia
Ba Lan
Tuổi
23 tuổi
Anastasia Chomich (Ba Lan) hiện xếp hạng #179 ở nội dung Đôi nam nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#179
Đôi nam nữ
#240
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #234 | #170 | — |
| 2025 | #88 | #109 | — |
| 2024 | #81 | #152 | — |
| 2023 | #183 | #214 | — |
| 2022 | #238 | — | #425 |
| 2021 | #222 | — | #405 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Szymon Słepecki | 37 | 15 | 22 | 41% | 2023 – 2025 |
Daria Zimnol | 36 | 18 | 18 | 50% | 2023 – 2025 |
Paulina Cybulska | 6 | 4 | 2 | 67% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tilda Sjöö | 1 | 4 | 5 | 20% |
Emilie Vercelot | 0 | 4 | 4 | 0% |
Kati-Kreet Käsner | 2 | 1 | 3 | 67% |
Helina Rüütel | 2 | 1 | 3 | 67% |
Moa Sjöö | 1 | 2 | 3 | 33% |
Wiktoria Dąbczyńska | 2 | 1 | 3 | 67% |
Malena Norrman | 1 | 2 | 3 | 33% |

