
Daria Zimnol
Quốc gia
Ba Lan
Tuổi
22 tuổi
Daria Zimnol (Ba Lan) hiện xếp hạng #206 ở nội dung Đôi nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#206
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2026 | #210 |
| 2025 | #88 |
| 2024 | #81 |
| 2023 | #183 |
| 2022 | #282 |
| 2021 | #278 |
| 2020 | #364 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Anastasia Chomich | 36 | 18 | 18 | 50% | 2023 – 2025 |
Jakub Melaniuk | 17 | 8 | 9 | 47% | 2019 – 2024 |
Szymon Słepecki | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Robert Cybulski | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Emilie Vercelot | 0 | 5 | 5 | 0% |
Mariia Stoliarenko | 0 | 4 | 4 | 0% |
Sharone Bauer | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sâmia Lima | 0 | 2 | 2 | 0% |
Alžběta Bášová | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jaqueline Lima | 0 | 2 | 2 | 0% |
Wiktoria Dąbczyńska | 1 | 1 | 2 | 50% |



