
Szymon Słepecki
Szymon Slepecki
Quốc gia
Ba Lan
Tuổi
22 tuổi
Szymon Słepecki (Ba Lan) hiện xếp hạng #124 ở nội dung Đôi nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#124
Đôi nam
#179
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #127 | #170 |
| 2025 | #103 | #109 |
| 2024 | #91 | #152 |
| 2023 | #144 | #214 |
| 2022 | #334 | #459 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Robert Cybulski | 46 | 29 | 17 | 63% | 2023 – 2024 |
Anastasia Chomich | 37 | 15 | 22 | 41% | 2023 – 2025 |
Jakub Melaniuk | 19 | 10 | 9 | 53% | 2018 – 2020 |
Dominika Kwaśnik | 13 | 8 | 5 | 62% | 2022 – 2023 |
Miłosz Bochat | 7 | 4 | 3 | 57% | 2022 |
Paweł Śmiłowski | 6 | 3 | 3 | 50% | 2023 |
Daria Zimnol | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wiktor Trecki | 4 | 0 | 4 | 100% |
Baptiste Labarthe | 3 | 1 | 4 | 75% |
Alex Green | 0 | 3 | 3 | 0% |
William Kryger Boe | 0 | 3 | 3 | 0% |
Christian Faust Kjær | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jakub Melaniuk | 3 | 0 | 3 | 100% |
Mio Molin | 0 | 3 | 3 | 0% |



