
Paulina Cybulska
Quốc gia
Ba Lan
Tuổi
24 tuổi
Paulina Cybulska (Ba Lan) hiện xếp hạng #50 ở nội dung Đôi nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#50
Đôi nữ
#43
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #42 | — |
| 2025 | #35 | #342 |
| 2024 | #69 | #187 |
| 2023 | #123 | #230 |
| 2022 | #137 | #452 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R64 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kornelia Marczak | 75 | 37 | 38 | 49% | 2023 – 2026 |
Wiktor Trecki | 28 | 12 | 16 | 43% | 2019 – 2024 |
Magdalena Świerczyńska | 21 | 9 | 12 | 43% | 2022 – 2023 |
Dominika Kwaśnik | 18 | 7 | 11 | 39% | 2016 – 2019 |
Anastasia Chomich | 6 | 4 | 2 | 67% | 2023 |
Jakub Melaniuk | 6 | 2 | 4 | 33% | 2022 |
Robert Cybulski | 5 | 2 | 3 | 40% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sian Kelly | 1 | 4 | 5 | 20% |
Annie Lado | 1 | 4 | 5 | 20% |
Febriana Dwipuji Kusuma | 0 | 3 | 3 | 0% |
Amallia Cahaya Pratiwi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Wiktoria Dąbczyńska | 2 | 1 | 3 | 67% |
Sharone Bauer | 2 | 1 | 3 | 67% |
Signe Schulz | 1 | 2 | 3 | 33% |




