
Andy Buijk
Quốc gia
Hà Lan
Tuổi
24 tuổi
Andy Buijk (Hà Lan) hiện xếp hạng #100 ở nội dung Đôi nam nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#100
Đôi nam nữ
#100
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #100 | #350 |
| 2025 | #108 | #224 |
| 2024 | #113 | #223 |
| 2023 | #104 | #164 |
| 2022 | #152 | #186 |
| 2021 | — | #230 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kelly Van Buiten | 69 | 30 | 39 | 43% | 2018 – 2024 |
Meerte Loos | 40 | 18 | 22 | 45% | 2024 – 2026 |
Brian Wassink | 21 | 6 | 15 | 29% | 2021 – 2026 |
Ties van der Lecq | 2 | 0 | 2 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Alex Green | 0 | 4 | 4 | 0% |
Patrick Volkmann | 1 | 2 | 3 | 33% |
Brandon Zhi Hao Yap | 0 | 3 | 3 | 0% |
Matthias Kicklitz | 0 | 3 | 3 | 0% |
Adam Pringle | 1 | 2 | 3 | 33% |
William Kryger Boe | 0 | 3 | 3 | 0% |
Christian Faust Kjær | 0 | 3 | 3 | 0% |





