
Brian Wassink
Quốc gia
Hà Lan
Tuổi
25 tuổi
Brian Wassink (Hà Lan) hiện xếp hạng #62 ở nội dung Đôi nam nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#62
Đôi nam nữ
#62
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #62 | #244 |
| 2025 | #97 | #77 |
| 2024 | #202 | #75 |
| 2023 | #98 | #200 |
| 2022 | #101 | #186 |
| 2021 | #211 | #230 |
| 2020 | — | #300 |
| 2019 | — | #302 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ties van der Lecq | 37 | 19 | 18 | 51% | 2023 – 2025 |
Alyssa Tirtosentono | 36 | 19 | 17 | 53% | 2020 – 2023 |
Debora Jille | 25 | 11 | 14 | 44% | 2025 – 2026 |
Andy Buijk | 21 | 6 | 15 | 29% | 2021 – 2026 |
Kelly Van Buiten | 12 | 6 | 6 | 50% | 2019 – 2021 |
Kirsten de Wit | 6 | 2 | 4 | 33% | 2021 – 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Amalie Cecilie Kudsk | 1 | 3 | 4 | 25% |
Alex Green | 2 | 2 | 4 | 50% |
Wiktor Trecki | 3 | 1 | 4 | 75% |
William Kryger Boe | 0 | 4 | 4 | 0% |
Christian Faust Kjær | 0 | 4 | 4 | 0% |
Simon Krax | 3 | 1 | 4 | 75% |
Julien Maio | 1 | 2 | 3 | 33% |







