
Meerte Loos
Quốc gia
Hà Lan
Tuổi
20 tuổi
Meerte Loos (Hà Lan) hiện xếp hạng #72 ở nội dung Đôi nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#72
Đôi nữ
#100
Đôi nam nữ
#72
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×3🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #72 | #100 |
| 2025 | #92 | #108 |
| 2024 | #217 | #212 |
| 2023 | #147 | #178 |
| 2022 | #184 | #217 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kirsten de Wit | 52 | 30 | 22 | 58% | 2021 – 2026 |
Andy Buijk | 40 | 18 | 22 | 45% | 2024 – 2026 |
Kelly Van Buiten | 24 | 10 | 14 | 42% | 2022 – 2024 |
Cheryl Seinen | 6 | 1 | 5 | 17% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nikol Carulla | 0 | 5 | 5 | 0% |
Carmen María Jiménez | 0 | 5 | 5 | 0% |
Lærke Hvid | 1 | 3 | 4 | 25% |
Amelie Lehmann | 2 | 2 | 4 | 50% |
Malena Norrman | 1 | 2 | 3 | 33% |
Serena Au Yeong | 2 | 1 | 3 | 67% |
Kelly Van Buiten | 2 | 1 | 3 | 67% |
