
Ties van der Lecq
Ties Van Der Lecq
Quốc gia
Hà Lan
Tuổi
26 tuổi
Ties van der Lecq (Hà Lan) hiện xếp hạng #281 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#281
Đôi nam
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #244 | #378 |
| 2025 | #77 | #132 |
| 2024 | #75 | #64 |
| 2023 | #29 | #64 |
| 2022 | #28 | #58 |
| 2021 | #47 | #73 |
| 2020 | #82 | #131 |
| 2019 | #205 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2025 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ruben Jille | 73 | 33 | 40 | 45% | 2019 – 2023 |
Debora Jille | 51 | 25 | 26 | 49% | 2017 – 2024 |
Brian Wassink | 37 | 19 | 18 | 51% | 2023 – 2025 |
Alyssa Tirtosentono | 28 | 15 | 13 | 54% | 2016 – 2024 |
Imke van der Aar | 4 | 2 | 2 | 50% | 2020 |
Andy Buijk | 2 | 0 | 2 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rasmus Espersen | 5 | 2 | 7 | 71% |
Alexander Dunn | 1 | 5 | 6 | 17% |
Jeppe Bay Madsen | 2 | 4 | 6 | 33% |
Callum Hemming | 3 | 3 | 6 | 50% |
Steven Stallwood | 3 | 3 | 6 | 50% |
Christine Busch Andreasen | 3 | 3 | 6 | 50% |
Mark Lamsfuß | 1 | 4 | 5 | 20% |












