
Ania Setién
Ania Setien
Quốc gia
Tây Ban Nha
Tuổi
23 tuổi
Ania Setién (Tây Ban Nha) hiện xếp hạng #411 ở nội dung Đơn nữ. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 8 danh hiệu khác. Đã vô địch IBERDROLA Spanish Junior Open 2021 (New dates) 2 lần (2021, 2021).
#411
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×7
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | — | #416 | — |
| 2025 | — | #141 | — |
| 2024 | — | #116 | — |
| 2023 | #95 | #100 | #243 |
| 2022 | #98 | #125 | #109 |
| 2021 | — | #275 | #134 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R64 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R64 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lucía Rodríguez | 57 | 39 | 18 | 68% | 2019 – 2022 |
Joan Monroy | 24 | 16 | 8 | 67% | 2022 |
Rubén García | 6 | 6 | 0 | 100% | 2018 |
Carlos Piris | 5 | 3 | 2 | 60% | 2023 |
Paula Lopez | 2 | 1 | 1 | 50% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Anna Tatranova | 2 | 3 | 5 | 40% |
Judith Mair | 2 | 2 | 4 | 50% |
Caroline Racloz | 3 | 1 | 4 | 75% |
Lisa Curtin | 2 | 2 | 4 | 50% |
Ágnes Kőrösi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sri Krishna Priya Kudaravalli | 3 | 0 | 3 | 100% |
Mariia Stoliarenko | 1 | 2 | 3 | 33% |




