
Rubén García
Ruben Garcia
Quốc gia
Tây Ban Nha
Tuổi
21 tuổi
Rubén García (Tây Ban Nha) hiện xếp hạng #42 ở nội dung Đôi nam nữ. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 10 danh hiệu khác. Đã vô địch IBERDROLA Spanish International 2023 2 lần (2023, 2023).
#42
Đôi nam nữ
#85
Đôi nam
#42
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #42 | #85 |
| 2025 | #43 | #80 |
| 2024 | #46 | #76 |
| 2023 | #132 | #102 |
| 2022 | — | #204 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lucía Rodríguez | 132 | 82 | 50 | 62% | 2021 – 2026 |
Carlos Piris | 78 | 39 | 39 | 50% | 2023 – 2026 |
Jacobo Fernández | 42 | 29 | 13 | 69% | 2019 – 2022 |
Daniel Franco | 37 | 23 | 14 | 62% | 2018 – 2022 |
Ania Setién | 6 | 6 | 0 | 100% | 2018 |
Nikol Carulla | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Baptiste Labarthe | 4 | 3 | 7 | 57% |
Jacobo Fernández | 5 | 2 | 7 | 71% |
Alex Green | 1 | 4 | 5 | 20% |
Franziska Volkmann | 3 | 1 | 4 | 75% |
Patrick Volkmann | 3 | 1 | 4 | 75% |
Lucas Renoir | 2 | 2 | 4 | 50% |
Mette Werge | 3 | 1 | 4 | 75% |


