
Carlos Piris
Quốc gia
Tây Ban Nha
Tuổi
25 tuổi
Carlos Piris (Tây Ban Nha) hiện xếp hạng #85 ở nội dung Đôi nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#85
Đôi nam
#85
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #85 | — | — |
| 2025 | #80 | — | #425 |
| 2024 | #76 | — | #344 |
| 2023 | #76 | #188 | — |
| 2022 | #78 | #171 | — |
| 2021 | #109 | #222 | — |
| 2020 | #183 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Joan Monroy | 109 | 57 | 52 | 52% | 2016 – 2022 |
Rubén García | 78 | 39 | 39 | 50% | 2023 – 2026 |
Carmen María Jiménez | 10 | 6 | 4 | 60% | 2023 – 2024 |
Paula Lopez | 7 | 4 | 3 | 57% | 2024 |
Ania Setién | 5 | 3 | 2 | 60% | 2023 |
Beatriz Corrales | 3 | 0 | 3 | 0% | 2023 |
Daniel Franco | 1 | 0 | 1 | 0% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Zach Russ | 1 | 4 | 5 | 20% |
Ethan van Leeuwen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Christopher Grimley | 0 | 4 | 4 | 0% |
Rory Easton | 0 | 4 | 4 | 0% |
Alex Green | 2 | 2 | 4 | 50% |
Marvin Datko | 4 | 0 | 4 | 100% |
Malik Bourakkadi | 2 | 2 | 4 | 50% |





