
Anna Cheong Ching Yik
Anna Ching Yik Cheong
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th1 2024
Anna Cheong Ching Yik (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2024 | #54 | — |
| 2023 | #25 | — |
| 2022 | #17 | — |
| 2021 | #59 | — |
| 2020 | #56 | — |
| 2019 | #95 | — |
| 2018 | #56 | — |
| 2017 | #51 | #267 |
| 2016 | #77 | #253 |
| 2014 | #316 | #471 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Teoh Mei Xing | 57 | 35 | 22 | 61% | 2015 – 2024 |
Ririn Amelia | 42 | 25 | 17 | 60% | 2016 – 2017 |
Lim Chiew Sien | 26 | 13 | 13 | 50% | 2019 – 2020 |
Yap Cheng Wen | 7 | 5 | 2 | 71% | 2021 |
Desiree Hao Shan Siow | 6 | 2 | 4 | 33% | 2015 – 2018 |
Ng Eng Cheong | 3 | 1 | 2 | 33% | 2019 |
Soh Wooi Yik | 2 | 1 | 1 | 50% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Laisuan Ruethaichanok | 5 | 1 | 6 | 83% |
Rawinda Prajongjai | 0 | 5 | 5 | 0% |
Yulfira Barkah | 1 | 4 | 5 | 20% |
Jongkolphan Kititharakul | 0 | 4 | 4 | 0% |
Pearly Tan Koong Le | 1 | 3 | 4 | 25% |
Chisato Hoshi | 1 | 3 | 4 | 25% |
Supamart Mingchua | 4 | 0 | 4 | 100% |











