
Yap Cheng Wen
Cheng Wen Yap
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th12 2022
Yap Cheng Wen (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2023 | #316 | #127 |
| 2022 | #22 | #148 |
| 2021 | #17 | — |
| 2020 | #17 | — |
| 2019 | #20 | — |
| 2018 | #26 | — |
| 2017 | #19 | — |
| 2016 | #47 | — |
| 2015 | #246 | — |
| 2014 | #55 | #363 |
| 2013 | #58 | — |
| 2012 | #68 | #343 |
| 2011 | #163 | #356 |
| 2010 | #108 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Choong Wai Chi | 72 | 39 | 33 | 54% | 2010 – 2016 |
Vivian Hoo Kah Mun | 67 | 31 | 36 | 46% | 2018 – 2021 |
Lim Yin Loo | 50 | 33 | 17 | 66% | 2016 – 2018 |
Goh Yea Ching | 11 | 8 | 3 | 73% | 2018 |
Chin Kah Mun | 11 | 3 | 8 | 27% | 2011 – 2012 |
Tan Wee Gieen | 10 | 5 | 5 | 50% | 2012 – 2018 |
Loo Bing Kun | 10 | 6 | 4 | 60% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chayanit Chaladchalam | 2 | 5 | 7 | 29% |
Yulfira Barkah | 4 | 2 | 6 | 67% |
Lee So-hee | 0 | 5 | 5 | 0% |
Shin Seung-chan | 0 | 5 | 5 | 0% |
Jauza Fadhila Sugiarto | 2 | 3 | 5 | 40% |
Phataimas Muenwong | 2 | 3 | 5 | 40% |
Yuen Sin Ying | 3 | 2 | 5 | 60% |











