
Desiree Hao Shan Siow
Desiree, Hao Shan Siow
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 17 Th10 2024
Desiree Hao Shan Siow (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | #362 | — | — |
| 2024 | #81 | #177 | — |
| 2023 | #74 | #175 | — |
| 2022 | #356 | #207 | — |
| 2021 | #362 | #184 | — |
| 2020 | #342 | #178 | — |
| 2019 | — | #421 | — |
| 2018 | — | #353 | — |
| 2017 | #227 | #347 | — |
| 2016 | #214 | — | #469 |
| 2014 | #468 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lim Tze Jian | 30 | 17 | 13 | 57% | 2022 – 2023 |
Ng Qi Xuan | 14 | 6 | 8 | 43% | 2018 – 2024 |
Wong Tien Ci | 13 | 7 | 6 | 54% | 2018 – 2023 |
Yap Rui Chen | 11 | 6 | 5 | 55% | 2023 |
Anna Cheong Ching Yik | 6 | 2 | 4 | 33% | 2015 – 2018 |
Lee Zhi Qing | 5 | 3 | 2 | 60% | 2023 |
Goh Sze Fei | 4 | 3 | 1 | 75% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yap Rui Chen | 2 | 1 | 3 | 67% |
Kwanchanok Sudjaipraparat | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lee Zhi Qing | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chen Zhi-Ray | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lisa Ayu Kusumawati | 0 | 2 | 2 | 0% |
Rehan Naufal Kusharjanto | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sung Shuo-Yun | 0 | 2 | 2 | 0% |








