
Anna Siess Ryberg
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
22 tuổi
Anna Siess Ryberg (Đan Mạch) hiện xếp hạng #113 ở nội dung Đơn nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF Đã vô địch PZU VICTOR Polish Junior 2020 2 lần (2020, 2020).
#113
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #118 | — |
| 2025 | #103 | — |
| 2024 | #141 | — |
| 2023 | #292 | — |
| 2022 | — | #324 |
| 2021 | — | #370 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Simona Pilgaard | 24 | 16 | 8 | 67% | 2019 – 2021 |
Mads Vestergaard | 6 | 3 | 3 | 50% | 2018 – 2019 |
Christian Faust Kjær | 6 | 5 | 1 | 83% | 2020 |
Iben Bergstein | 4 | 3 | 1 | 75% | 2021 |
Signe Schulz | 4 | 2 | 2 | 50% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Polina Buhrova | 2 | 2 | 4 | 50% |
Mette Werge | 2 | 1 | 3 | 67% |
Keisha Fatimah Az-Zahra | 1 | 2 | 3 | 33% |
Amalie Magelund | 0 | 2 | 2 | 0% |
Irina Amalie Andersen | 1 | 1 | 2 | 50% |
Rosy Oktavia Pancasari | 1 | 1 | 2 | 50% |
Ágnes Kőrösi | 2 | 0 | 2 | 100% |







