
Simona Pilgaard
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
22 tuổi
Simona Pilgaard (Đan Mạch) hiện xếp hạng #65 ở nội dung Đôi nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#65
Đôi nữ
#65
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #65 | — |
| 2025 | #91 | — |
| 2024 | #465 | #283 |
| 2023 | — | #255 |
| 2022 | #324 | #250 |
| 2021 | #370 | #339 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Signe Schulz | 27 | 16 | 11 | 59% | 2025 – 2026 |
Anna Siess Ryberg | 24 | 16 | 8 | 67% | 2019 – 2021 |
Mette Werge | 11 | 6 | 5 | 55% | 2024 – 2025 |
Lia Šalehar | 1 | 0 | 1 | 0% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Margot Lambert | 0 | 3 | 3 | 0% |
Thuc Phuong Nguyen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Leona Michalski | 1 | 2 | 3 | 33% |
Camille Pognante | 0 | 3 | 3 | 0% |
Yaëlle Hoyaux | 0 | 2 | 2 | 0% |
Aline Müller | 2 | 0 | 2 | 100% |
Natasja Anthonisen | 0 | 2 | 2 | 0% |




