
Grégoire Deschamp
Quốc gia
Pháp
Tuổi
23 tuổi
Grégoire Deschamp (Pháp) hiện xếp hạng #147 ở nội dung Đôi nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#147
Đôi nam
#160
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #143 | — | #174 |
| 2025 | #73 | #183 | #211 |
| 2024 | #122 | #141 | — |
| 2023 | #300 | #197 | — |
| 2022 | #320 | #200 | — |
| 2021 | — | #418 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Margot Lambert | 22 | 15 | 7 | 68% | 2024 – 2025 |
Natan Begga | 22 | 15 | 7 | 68% | 2025 – 2026 |
Flavie Vallet | 17 | 10 | 7 | 59% | 2021 – 2026 |
Iben Bergstein | 13 | 10 | 3 | 77% | 2024 |
Emilie Vercelot | 5 | 2 | 3 | 40% | 2022 |
Anna Tatranova | 3 | 2 | 1 | 67% | 2021 |
Quentin Ronget | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kristoffer Kolding | 3 | 3 | 6 | 50% |
Enogat Roy | 3 | 2 | 5 | 60% |
Mette Werge | 3 | 2 | 5 | 60% |
Leona Michalski | 2 | 2 | 4 | 50% |
Tea Margueritte | 3 | 1 | 4 | 75% |
Malik Bourakkadi | 3 | 1 | 4 | 75% |
Lucas Renoir | 2 | 2 | 4 | 50% |


