
Anne Katrine Hansen
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 21 Th2 2019
Anne Katrine Hansen (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2020 | #257 | — |
| 2019 | #170 | — |
| 2018 | #108 | — |
| 2017 | #70 | #215 |
| 2016 | #127 | #213 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Marie Louise Steffensen | 43 | 21 | 22 | 49% | 2014 – 2019 |
Lasse Mølhede | 13 | 8 | 5 | 62% | 2015 – 2016 |
Mathias Weber Estrup | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Steve Olesen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chloe Coney | 0 | 2 | 2 | 0% |
Victoria Williams | 1 | 1 | 2 | 50% |
Mathias Bay-Smidt | 0 | 2 | 2 | 0% |
Josephine van Zaane | 2 | 0 | 2 | 100% |
Louise Eriksson | 2 | 0 | 2 | 100% |
Emilie Juul Møller | 2 | 0 | 2 | 100% |
Linda Efler | 1 | 1 | 2 | 50% |






