
Steve Olesen
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 21 Th2 2020
Steve Olesen (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2020.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #231 | — |
| 2021 | #184 | #399 |
| 2020 | #175 | #315 |
| 2019 | #245 | #304 |
| 2018 | #92 | #376 |
| 2017 | #86 | #212 |
| 2016 | #200 | #229 |
| 2014 | #129 | #229 |
| 2013 | #177 | #272 |
| 2012 | #349 | — |
| 2011 | #483 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2020 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2020 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — | |
| 2020 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Filip Michael Duwall Myhren | 24 | 12 | 12 | 50% | 2014 – 2016 |
Mathias Weber Estrup | 21 | 12 | 9 | 57% | 2017 |
Andreas Søndergaard | 19 | 12 | 7 | 63% | 2018 – 2020 |
Marie Louise Steffensen | 13 | 5 | 8 | 38% | 2016 – 2020 |
Louise Eriksson | 11 | 7 | 4 | 64% | 2018 |
Kristoffer Knudsen | 8 | 4 | 4 | 50% | 2014 – 2018 |
Sandra-Maria Jensen | 7 | 4 | 3 | 57% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tom Wolfenden | 1 | 4 | 5 | 20% |
Mikkel Mikkelsen | 0 | 4 | 4 | 0% |
Dominik Stipsits | 3 | 1 | 4 | 75% |
Jenny Nyström | 2 | 2 | 4 | 50% |
Mai Surrow | 0 | 4 | 4 | 0% |
Anton Kaisti | 0 | 3 | 3 | 0% |
Oliver Schaller | 3 | 0 | 3 | 100% |







