
Az Zahra Ditya Ramadhani
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
20 tuổi
Az Zahra Ditya Ramadhani (Indonesia) hiện xếp hạng #58 ở nội dung Đôi nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#58
Đôi nữ
#54
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #57 | #348 |
| 2025 | #43 | #328 |
| 2024 | #54 | — |
| 2023 | #71 | — |
| 2022 | #79 | — |
| 2021 | #304 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Anisanaya Kamila | 49 | 27 | 22 | 55% | 2021 – 2023 |
Arlya Nabila Thesa Munggaran | 39 | 26 | 13 | 67% | 2024 – 2025 |
Siti Sarah Azzahra | 25 | 15 | 10 | 60% | 2025 – 2026 |
Patra Harapan Rindorindo | 12 | 10 | 2 | 83% | 2025 |
Daniel Edgar Marvino | 4 | 2 | 2 | 50% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Cheng Su Hui | 3 | 1 | 4 | 75% |
Hsieh Pei-Shan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Hung En-Tzu | 1 | 2 | 3 | 33% |
Phataimas Muenwong | 1 | 2 | 3 | 33% |
Yeung Nga Ting | 0 | 3 | 3 | 0% |
Laksika Kanlaha | 1 | 2 | 3 | 33% |
Siti Sarah Azzahra | 2 | 1 | 3 | 67% |




