
Arnaud Merkle
Quốc gia
Pháp
Tuổi
25 tuổi
Arnaud Merkle (Pháp) hiện xếp hạng #32 ở nội dung Đơn nam. 17 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 17 danh hiệu khác.
#32
Đơn nam
#32
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×9🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #32 |
| 2025 | #36 |
| 2024 | #41 |
| 2023 | #38 |
| 2022 | #35 |
| 2021 | #61 |
| 2020 | #111 |
| 2019 | #152 |
| 2018 | #172 |
| 2017 | #269 |
| 2016 | #339 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Leo Rossi | 11 | 7 | 4 | 64% | 2015 – 2016 |
Thom Gicquel | 10 | 6 | 4 | 60% | 2015 – 2016 |
Fabien Delrue | 4 | 3 | 1 | 75% | 2016 |
Emil Hybel | 3 | 2 | 1 | 67% | 2015 |
Debora Jille | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Christo Popov | 4 | 3 | 7 | 57% |
Toma Junior Popov | 0 | 6 | 6 | 0% |
Alex Lanier | 3 | 2 | 5 | 60% |
Mads Christophersen | 1 | 4 | 5 | 20% |
Tobias Kuenzi | 4 | 1 | 5 | 80% |
Joran Kweekel | 5 | 0 | 5 | 100% |
Pablo Abián | 2 | 2 | 4 | 50% |











